Thêm vào mục yêu thích
 
Loại bỏ khỏi mục ưa thích

Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới Đến Franc Comoros Tỷ giá

Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới Đến Franc Comoros tỷ giá hối đoái hiện nay. Chuyển đổi ngoại tệ - chuyển đổi trực tuyến của bất kỳ tiền tệ thế giới với tốc độ ngày hôm nay. Chuyển đổi tiền giám sát tỷ giá hối đoái hàng ngày trong Ngân hàng Trung ương cho 173 loại tiền tệ.
Tỷ lệ trao đổi dữ liệu của Liên Hợp Quốc tại 24/07/2026 19:00 UTC-05:00

Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới Đến Franc Comoros tỷ giá hối đoái hiện nay


1 Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) bằng 9.15 Franc Comoros (KMF)
1 Franc Comoros (KMF) bằng 0.11 Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY)
Tỷ giá ngoại tệ được cập nhật 25/07/2026 theo số liệu của Liên Hợp Quốc.

Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới Đến Franc Comoros Tỷ giá hôm nay tại 24 Tháng bảy 2026

Ngày Tỷ lệ Thay đổi
24.07.2026 9.192743 0.034577
23.07.2026 9.158166 -0.036275
22.07.2026 9.19444 0.029873
21.07.2026 9.164568 0.004042
20.07.2026 9.160525 0.002625

Tỷ giá quy đổi được cung cấp bởi MoneyRatesToday.com


Đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới Đến Franc Comoros. phép tính mới.

Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới
Thay đổi
Franc Comoros Đổi
   Tỷ giá Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) Đến Franc Comoros (KMF) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
   Thị trường chứng khoán
   Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới Đến Franc Comoros lịch sử tỷ giá hối đoái
   Sống thị trường hàng hóa tương lai
   Franc Comoros Đến Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới Tỷ giá
Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY)
1 TRY 5 TRY 10 TRY 25 TRY 50 TRY 100 TRY 250 TRY 500 TRY
9.15 KMF 45.73 KMF 91.46 KMF 228.64 KMF 457.28 KMF 914.57 KMF 2 286.42 KMF 4 572.85 KMF
Franc Comoros (KMF)
10 KMF 50 KMF 100 KMF 250 KMF 500 KMF 1 000 KMF 2 500 KMF 5 000 KMF
1.09 TRY 5.47 TRY 10.93 TRY 27.34 TRY 54.67 TRY 109.34 TRY 273.35 TRY 546.71 TRY