Thêm vào mục yêu thích
 
Loại bỏ khỏi mục ưa thích

Shekel Israel mới (ILS) Đến Avalon Labs (AVL) (AVALONLABSAVL) Tỷ giá

Shekel Israel mới Đến Avalon Labs (AVL) tỷ giá hối đoái hiện nay. Bộ chuyển đổi tiền tệ kỹ thuật số - tỷ giá hiện tại cho bất kỳ loại tiền tệ kỹ thuật số nào trên thế giới.
Cập nhật 12/07/2026 13:00 UTC-05:00

Shekel Israel mới Đến Avalon Labs (AVL) tỷ giá hối đoái hiện nay


1 Shekel Israel mới (ILS) bằng 14.79 Avalon Labs (AVL) (AVALONLABSAVL)
1 Avalon Labs (AVL) (AVALONLABSAVL) bằng 0.067615 Shekel Israel mới (ILS)
Tỷ giá Shekel Israel mới trong Avalon Labs (AVL) theo thị trường trao đổi tiền tệ số tại 12/07/2026.

Shekel Israel mới Đến Avalon Labs (AVALONLABSAVL) Tỷ giá hôm nay tại 12 Tháng bảy 2026

Shekel Israel mới Tỷ giá Avalon Labs (AVL) tỷ giá hối đoái tuyến ngay hôm nay Avalon Labs (AVL) lịch sử giá cả trong 2026
Ngày Tỷ lệ Thay đổi
12/07/2026 14.85914 -0.35659
11/07/2026 15.21573 -0.173916
10/07/2026 15.389646 0.795613
09/07/2026 14.594033 -0.442416
08/07/2026 15.036449 1.035096

Tỷ giá quy đổi được cung cấp bởi CryptoRatesXE.com


Đổi Shekel Israel mới Đến Avalon Labs (AVL). phép tính mới.

Shekel Israel mới
Thay đổi
Avalon Labs (AVL) Đổi
   Avalon Labs (AVL) (AVALONLABSAVL) Đến Shekel Israel mới (ILS) biểu đồ giá sống
   Thị trường chứng khoán
   Avalon Labs (AVL) (AVALONLABSAVL) Đến Shekel Israel mới (ILS) biểu đồ lịch sử giá cả
   Avalon Labs (AVL) Đến Shekel Israel mới Tỷ giá
Shekel Israel mới (ILS)
1 ILS 5 ILS 10 ILS 25 ILS 50 ILS 100 ILS 250 ILS 500 ILS
14.79 AVALONLABSAVL 73.95 AVALONLABSAVL 147.90 AVALONLABSAVL 369.74 AVALONLABSAVL 739.48 AVALONLABSAVL 1 478.97 AVALONLABSAVL 3 697.42 AVALONLABSAVL 7 394.83 AVALONLABSAVL
Avalon Labs (AVL) (AVALONLABSAVL)
100 AVALONLABSAVL 500 AVALONLABSAVL 1 000 AVALONLABSAVL 2 500 AVALONLABSAVL 5 000 AVALONLABSAVL 10 000 AVALONLABSAVL 25 000 AVALONLABSAVL 50 000 AVALONLABSAVL
6.76 ILS 33.81 ILS 67.61 ILS 169.04 ILS 338.07 ILS 676.15 ILS 1 690.37 ILS 3 380.74 ILS