Thêm vào mục yêu thích
 
Loại bỏ khỏi mục ưa thích

Dollar Bermudia (thường gọi là Dollar Bermuda) Đến Quyền rút vốn đặc biệt Tỷ giá

Dollar Bermudia (thường gọi là Dollar Bermuda) Đến Quyền rút vốn đặc biệt tỷ giá hối đoái hiện nay. Chuyển đổi ngoại tệ - chuyển đổi trực tuyến của bất kỳ tiền tệ thế giới với tốc độ ngày hôm nay. Chuyển đổi tiền giám sát tỷ giá hối đoái hàng ngày trong Ngân hàng Trung ương cho 173 loại tiền tệ.
Tỷ lệ trao đổi dữ liệu của Liên Hợp Quốc tại 19/07/2026 07:00 UTC-05:00

Dollar Bermudia (thường gọi là Dollar Bermuda) Đến Quyền rút vốn đặc biệt tỷ giá hối đoái hiện nay


1 Dollar Bermudia (thường gọi là Dollar Bermuda) (BMD) bằng 1.37 Quyền rút vốn đặc biệt (XDR)
1 Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) bằng 0.73 Dollar Bermudia (thường gọi là Dollar Bermuda) (BMD)
Tỷ giá ngoại tệ được cập nhật 19/07/2026 theo số liệu của Liên Hợp Quốc.

Đổi Dollar Bermudia (thường gọi là Dollar Bermuda) Đến Quyền rút vốn đặc biệt. phép tính mới.

Dollar Bermudia (thường gọi là Dollar Bermuda)
Thay đổi
Quyền rút vốn đặc biệt Đổi
   Tỷ giá Dollar Bermudia (thường gọi là Dollar Bermuda) (BMD) Đến Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
   Thị trường chứng khoán
   Dollar Bermudia (thường gọi là Dollar Bermuda) Đến Quyền rút vốn đặc biệt lịch sử tỷ giá hối đoái
   Sống thị trường hàng hóa tương lai
   Quyền rút vốn đặc biệt Đến Dollar Bermudia (thường gọi là Dollar Bermuda) Tỷ giá
Dollar Bermudia (thường gọi là Dollar Bermuda) (BMD)
1 BMD 5 BMD 10 BMD 25 BMD 50 BMD 100 BMD 250 BMD 500 BMD
1.37 XDR 6.83 XDR 13.66 XDR 34.15 XDR 68.29 XDR 136.58 XDR 341.46 XDR 682.92 XDR
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR)
10 XDR 50 XDR 100 XDR 250 XDR 500 XDR 1 000 XDR 2 500 XDR 5 000 XDR
7.32 BMD 36.61 BMD 73.22 BMD 183.04 BMD 366.08 BMD 732.15 BMD 1 830.38 BMD 3 660.76 BMD