Thêm vào mục yêu thích
 
Loại bỏ khỏi mục ưa thích

Tugrik tỷ giá hối đoái tuyến ngay hôm nay 24 Tháng tư 2024 trên thị trường ngoại hối

Tỷ giá hối đoái tiền tệ Forex cho tất cả các đồng tiền trên thế giới. Thời gian thực cập nhật tỷ giá ngoại hối mỗi phút trên thị trường ngoại hối đoái.
Tỷ giá hối đoái FOREX cập nhật: 24/04/2024 18:15 UTC-05:00
Euro:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Euro (EUR) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Dollar Mỹ:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Dollar Mỹ (USD) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Bảng Anh:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Bảng Anh (GBP) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Yên Nhật:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Yên Nhật (JPY) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Nhân dân tệ:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Nhân dân tệ (CNY) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Afghani:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Afghani (AFN) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Ariary Malagascar:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Ariary Malagascar (MGA) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Baht:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Baht (THB) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Balboa:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Balboa (PAB) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Birr Ethiopia:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Birr Ethiopia (ETB) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Boliviano:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Boliviano (BOB) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
CFA Franc BCEAO:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến CFA Franc BCEAO (XOF) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
CFA Franc BCEAO:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến CFA Franc BCEAO (XAF) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
CFP franc:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến CFP franc (XPF) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Cedi:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Cedi (GHS) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Colon Costa Rica:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Colon Costa Rica (CRC) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Cordoba Oro:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Cordoba Oro (NIO) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Dalasi:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Dalasi (GMD) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Dinar Algérie:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Dinar Algérie (DZD) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Dinar Bahrain:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Dinar Bahrain (BHD) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Dinar Iraq:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Dinar Iraq (IQD) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Dinar Jordan:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Dinar Jordan (JOD) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Dinar Kuwait:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Dinar Kuwait (KWD) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Dinar Serbia:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Dinar Serbia (RSD) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Dinar Tunisia:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Dinar Tunisia (TND) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Dirham Maroc:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Dirham Maroc (MAD) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Dobra:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Dobra (STD) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Dollar Bahamas:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Dollar Bahamas (BSD) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Dollar Barbados:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Dollar Barbados (BBD) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Dollar Belize:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Dollar Belize (BZD) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Dollar Bermudia (thường gọi là Dollar Bermuda):
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Dollar Bermudia (thường gọi là Dollar Bermuda) (BMD) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Dollar Brunei:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Dollar Brunei (BND) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Dollar Canada:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Dollar Canada (CAD) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Dollar Fiji:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Dollar Fiji (FJD) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Dollar Guyana:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Dollar Guyana (GYD) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Dollar Hồng Kông:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Dollar Hồng Kông (HKD) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Dollar Jamaica:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Dollar Jamaica (JMD) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Dollar Liberia:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Dollar Liberia (LRD) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Dollar Namibian:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Dollar Namibian (NAD) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Dollar New Zealand:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Dollar New Zealand (NZD) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Dollar Quần đảo Cayman:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Dollar Quần đảo Cayman (KYD) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Dollar Quần đảo Solomon:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Dollar Quần đảo Solomon (SBD) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Dollar Singapore:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Dollar Singapore (SGD) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Dollar Suriname:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Dollar Suriname (SRD) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Dollar Trinidad và Tobago:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Dollar Trinidad và Tobago (TTD) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Dollar Úc:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Dollar Úc (AUD) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Dollar Đài Loan mới:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Dollar Đài Loan mới (TWD) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Dollar Đông Carribean:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Dollar Đông Carribean (XCD) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Dram Armenia:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Dram Armenia (AMD) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Escudo Cabo Verde:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Escudo Cabo Verde (CVE) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Forint:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Forint (HUF) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Franc Burundi:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Franc Burundi (BIF) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Franc Comoros:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Franc Comoros (KMF) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Franc Congo:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Franc Congo (CDF) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Franc Djibouti:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Franc Djibouti (DJF) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Franc Guinea:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Franc Guinea (GNF) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Franc Rwanda:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Franc Rwanda (RWF) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Franc Thụy Sĩ:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Franc Thụy Sĩ (CHF) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Fuerte Bolivar Venezuela:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Fuerte Bolivar Venezuela (VEF) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Gourde Haiti:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Gourde Haiti (HTG) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Guarani:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Guarani (PYG) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Guilder Antille thuộc Hà Lan:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Guilder Antille thuộc Hà Lan (ANG) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Guilder Aruba:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Guilder Aruba (AWG) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Hryvnia:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Hryvnia (UAH) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Kina:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Kina (PGK) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Kip:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Kip (LAK) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Koruna Séc:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Koruna Séc (CZK) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Krona Iceland:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Krona Iceland (ISK) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Krona Thụy Điển:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Krona Thụy Điển (SEK) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Krone Na Uy:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Krone Na Uy (NOK) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Krone Đan Mạch:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Krone Đan Mạch (DKK) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Kuna Croatia:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Kuna Croatia (HRK) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Kwacha:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Kwacha (MWK) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Kwacha:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Kwacha (ZMW) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Kwanza:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Kwanza (AOA) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Kyat:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Kyat (MMK) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Lari:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Lari (GEL) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Latvian Lats:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Latvian Lats (LVL) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Lek:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Lek (ALL) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Lempira:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Lempira (HNL) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Leone:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Leone (SLL) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Leu Moldova:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Leu Moldova (MDL) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Leu mới Romania:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Leu mới Romania (RON) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Lev Bulgaria:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Lev Bulgaria (BGN) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Libyan Dinar:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Libyan Dinar (LYD) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Lilangeni:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Lilangeni (SZL) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Litas Litva:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Litas Litva (LTL) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Loti:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Loti (LSL) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Manat Azerbaijan:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Manat Azerbaijan (AZN) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Marks chuyển đổi:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Marks chuyển đổi (BAM) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Metical:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Metical (MZN) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Naira:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Naira (NGN) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Nakfa:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Nakfa (ERN) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Ngultrum:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Ngultrum (BTN) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Nuevo Sol:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Nuevo Sol (PEN) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Ouguiya:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Ouguiya (MRO) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Pa'anga:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Pa'anga (TOP) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Pataca:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Pataca (MOP) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Peso Argentina:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Peso Argentina (ARS) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Peso Chile:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Peso Chile (CLP) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Peso Colombia:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Peso Colombia (COP) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Peso Cuba:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Peso Cuba (CUP) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Peso Dominica:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Peso Dominica (DOP) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Peso México:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Peso México (MXN) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Peso Philippines:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Peso Philippines (PHP) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Peso Uruguayo:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Peso Uruguayo (UYU) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Pound Ai Cập:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Pound Ai Cập (EGP) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Pound Gibraltar:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Pound Gibraltar (GIP) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Pound Liban:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Pound Liban (LBP) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Pound Quần đảo Falkland:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Pound Quần đảo Falkland (FKP) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Pound Saint Helena:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Pound Saint Helena (SHP) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Pound Sudan:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Pound Sudan (SDG) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Pound Syria:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Pound Syria (SYP) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Pula:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Pula (BWP) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Quetzal:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Quetzal (GTQ) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Quyền rút vốn đặc biệt:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Rand Nam Phi:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Rand Nam Phi (ZAR) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Real Brasil:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Real Brasil (BRL) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Rial Iran:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Rial Iran (IRR) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Rial Omani:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Rial Omani (OMR) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Rial Qatar:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Rial Qatar (QAR) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Rial Yemen:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Rial Yemen (YER) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Riel:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Riel (KHR) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Ringgit Malaysia:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Ringgit Malaysia (MYR) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Riyal Saudi:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Riyal Saudi (SAR) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Rufiyaa:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Rufiyaa (MVR) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Rupee Mauritius:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Rupee Mauritius (MUR) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Rupee Nepal:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Rupee Nepal (NPR) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Rupee Pakistan:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Rupee Pakistan (PKR) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Rupee Seychelles:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Rupee Seychelles (SCR) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Rupee Sri Lanka:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Rupee Sri Lanka (LKR) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Rupee Ấn Độ:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Rupee Ấn Độ (INR) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Rupiah:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Rupiah (IDR) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Ruột Salvador:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Ruột Salvador (SVC) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Rúp Belarus:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Rúp Belarus (BYR) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Rúp Nga:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Rúp Nga (RUB) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Shekel Israel mới:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Shekel Israel mới (ILS) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Shilling Kenya:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Shilling Kenya (KES) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Shilling Somalia:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Shilling Somalia (SOS) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Shilling Tanzania:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Shilling Tanzania (TZS) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Shilling Uganda:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Shilling Uganda (UGX) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Som:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Som (KGS) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Som Uzbekistan:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Som Uzbekistan (UZS) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Somoni:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Somoni (TJS) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Taka Bangladesh:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Taka Bangladesh (BDT) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Tala Samoa:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Tala Samoa (WST) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Tenge:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Tenge (KZT) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Troy ounce bạc:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Troy ounce bạc (XAG) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Troy ounce vàng:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Troy ounce vàng (XAU) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Turkmenistan manat mới:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Turkmenistan manat mới (TMT) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Unidades de formento (Mã tài chính):
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Unidades de formento (Mã tài chính) (CLF) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Vatu:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Vatu (VUV) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Việt Nam Đồng:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Việt Nam Đồng (VND) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Won Bắc Triều Tiên:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Won Bắc Triều Tiên (KPW) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Won Nam Triều Tiên:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Won Nam Triều Tiên (KRW) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Zloty:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Zloty (PLN) Sống trên thị trường ngoại hối Forex
Đôla Zimbabwe:
Tỷ giá Tugrik (MNT) Đến Đôla Zimbabwe (ZWL) Sống trên thị trường ngoại hối Forex