Thêm vào mục yêu thích
 
Loại bỏ khỏi mục ưa thích

Pound Saint Helena Đến Shilling Uganda lịch sử tỷ giá hối đoái

Pound Saint Helena Đến Shilling Uganda lịch sử tỷ giá hối đoái lịch sử kể từ 2006 đến 2024. biểu đồ chuyển đổi tiền tệ Pound Saint Helena Đến Shilling Uganda.

Tiểu bang: Đảo Ascension, Saint Helena, Tristan da Cunha

Mã ISO: SHP

Đồng tiền: đồng xu

Ngày Tỷ lệ
2024 4821.920597
2023 4500.727049
2022 4797.896761
2021 4999.668062
2020 4856.312740
2019 4727.840985
2018 4908.859348
2017 4465.892290
2016 4964.185671
2015 4339.707991
2014 4113.677992
2013 4280.678992
2012 3731.557788
2011 3679.557879
2010 3125.403298
2009 2850.901238
2008 3352.704945
2007 3500.322156
2006 3129.472243
   Pound Saint Helena Đến Shilling Uganda Tỷ giá
   Thị trường chứng khoán
   Sống thị trường hàng hóa tương lai
   Tỷ giá Pound Saint Helena Đến Shilling Uganda sống trên thị trường ngoại hối Forex